hoàn bị

  1. Complete, thorough, full
    • Mọi việc sửa sọan chưa được hoàn bị
      The preparations are not yet complete
    • Tổ chức việc đón tiếp chưa được hoàn bị
      The organization of the reception (of the guests) is not fully prepared yet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hoàn bị"

Proverbs and Idioms

hoàn bị
Công tác chuẩn bị cho hội nghị đã rất hoàn bị.